Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ban lãnh đạo" (1)

ban lãnh đạo
Tiếng Anh Cụm từmanagement, board of directors
Từ vựng của tôi
Ban lãnh đạo đã đưa ra quyết định quan trọng.
The management has made an important decision.

swap_horiz Từ liên quan "ban lãnh đạo" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ban lãnh đạo" (2)

Ban lãnh đạo đã đưa ra quyết định quan trọng.
The management has made an important decision.
Ban lãnh đạo đương nhiệm nằm trong tầm ngắm của chiến dịch.
The incumbent leadership was within the scope of the operation.